Waktu solat
Waktu solat di Vietnam
Semak 285 halaman waktu solat bandar di Vietnam, setiap satu dengan waktu harian, arah kiblat, tarikh Hijri, FAQ, dan kalendar bulanan.
- Ho Chi Minh City Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 14,002,598
- Hanoi Vietnam / Asia/Bangkok 8,053,663
- Haiphong Vietnam / Asia/Bangkok 2,625,200
- Cần Thơ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 1,507,187
- Huế Vietnam / Asia/Bangkok 1,380,000
- Da Nang Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 1,276,000
- Biên Hòa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 1,272,235
- Thanh Hóa Vietnam / Asia/Bangkok 850,000
- Vinh Vietnam / Asia/Bangkok 790,000
- Thuận An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 588,616
- Nha Trang Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 579,000
- Thủ Đức Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 524,670
- Qui Nhon Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 519,208
- Vũng Tàu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 464,860
- Dĩ An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 463,023
- Rạch Giá Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 459,860
- Bắc Giang Vietnam / Asia/Bangkok 450,000
- Nam Định Vietnam / Asia/Bangkok 448,225
- Buôn Ma Thuột Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 434,256
- Thái Nguyên Vietnam / Asia/Bangkok 420,000
- Việt Trì Vietnam / Asia/Bangkok 415,280
- Quận Mười Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 399,000
- Thủ Dầu Một Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 373,105
- Đống Đa Vietnam / Asia/Bangkok 371,606
- Bến Cát Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 364,578
- Long Bien Vietnam / Asia/Bangkok 347,829
- Bắc Từ Liêm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 340,605
- Quận Mười Một Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 332,536
- Gia Lâm Vietnam / Asia/Bangkok 309,353
- An Nhơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 308,396
- Hai Bà Trưng Vietnam / Asia/Bangkok 303,586
- Nghi Sơn Vietnam / Asia/Bangkok 302,210
- Phu Quoc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 294,419
- Thanh Xuân Vietnam / Asia/Bangkok 293,292
- Cầu Giấy Vietnam / Asia/Bangkok 292,536
- Bắc Ninh Vietnam / Asia/Bangkok 287,658
- Phú Mỹ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 287,055
- Long Xuyên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 286,140
- Ba Vì Vietnam / Asia/Bangkok 282,600
- Quảng Ngãi Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 278,496
- Quận Sáu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 271,050
- Mỹ Tho Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 270,700
- Hạ Long Vietnam / Asia/Bangkok 270,054
- Hà Tĩnh Vietnam / Asia/Bangkok 266,321
- Ðà Lạt Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 258,014
- Xuân Lộc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 253,140
- Thị Trấn Đông Triều Vietnam / Asia/Bangkok 248,896
- Hải Dương Vietnam / Asia/Bangkok 241,373
- Thành Phố Bà Rịa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 235,192
- Phổ Yên Vietnam / Asia/Bangkok 231,363
- Sơn Tây Vietnam / Asia/Bangkok 230,577
- Ninh Hòa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 230,566
- Phan Thiết Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 228,536
- Điện Bàn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 226,564
- Cà Mau Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 226,372
- Ba Dinh Vietnam / Asia/Bangkok 221,893
- Sóc Trăng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 221,430
- Chí Linh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 220,421
- Quận Ba Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 220,375
- Tân An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 215,250
- Sa Dec Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 214,610
- Cao Lãnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 211,912
- Phan Rang-Tháp Chàm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 207,998
- Việt Yên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 205,900
- Kon Tum Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 205,762
- Thanh Khê Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 201,240
- Lạng Sơn Vietnam / Asia/Bangkok 200,108
- Thuận Thanh Vietnam / Asia/Bangkok 199,577
- Quận Bốn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 199,329
- Cẩm Phả Vietnam / Asia/Bangkok 190,232
- Quận Năm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 187,510
- Vĩnh Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 183,918
- Phúc Yên Vietnam / Asia/Bangkok 180,000
- Phú Quốc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 179,480
- Thị Trấn Đại Từ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 179,192
- Tân Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 175,211
- Long Khánh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 171,276
- Bảo Lộc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 170,920
- Tây Hồ Vietnam / Asia/Bangkok 168,300
- Đồng Xoài Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 168,000
- Tam Kỳ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 165,240
- Ðông Hà Vietnam / Asia/Bangkok 164,228
- Trảng Bàng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 161,831
- Đưc Trọng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 161,232
- La Gi Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 160,652
- Trà Vinh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 160,310
- Thốt Nốt Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 158,225
- Bạc Liêu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 156,110
- Tuy Hòa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 155,921
- Đức Phổ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 155,743
- Thị Trấn Thuận Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 153,000
- Cần Giuộc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 152,200
- Kỳ Anh Vietnam / Asia/Bangkok 150,226
- Hòa Thành Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 147,666
- Cam Ranh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 146,771
- Giá Rai Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 145,340
- Huyện Lâm Hà Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 144,707
- Tịnh Biên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 143,098
- Cai Lậy Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 143,050
- Vĩnh Long Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 137,870
- Phủ Lý Vietnam / Asia/Bangkok 136,654
- Hoàn Kiếm Vietnam / Asia/Bangkok 135,618
- Cẩm Phả Mines Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 135,477
- Tây Ninh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 135,254
- Đồng Hới Vietnam / Asia/Bangkok 133,672
- Quận Đức Thịnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 132,000
- Hải Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 131,427
- Lào Cai Vietnam / Asia/Bangkok 130,671
- Sầm Sơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 129,801
- Ô Môn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 129,683
- Thành phố Sông Công Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 128,357
- Buôn Hồ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 127,920
- Chũ Vietnam / Asia/Bangkok 127,881
- Bến Tre Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 124,449
- Chơn Thành Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 121,083
- Hòa Cường Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 119,363
- Vĩnh Yên Vietnam / Asia/Bangkok 119,128
- Bắc Quang Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 118,690
- Hưng Yên Vietnam / Asia/Bangkok 118,646
- Kiến An Vietnam / Asia/Bangkok 118,047
- Nghi Xuân Vietnam / Asia/Bangkok 118,000
- Cờ Đỏ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 116,576
- Mỹ Hào Vietnam / Asia/Bangkok 115,608
- Phong Điền Vietnam / Asia/Bangkok 114,820
- Pleiku Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 114,225
- Bình Thủy Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 113,565
- Hoàng Mai Vietnam / Asia/Bangkok 113,360
- Gò Vấp Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 110,850
- Thới Lai Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 109,684
- Móng Cái Vietnam / Asia/Bangkok 108,553
- Yên Vinh Vietnam / Asia/Bangkok 107,082
- Ba Đồn Vietnam / Asia/Bangkok 106,413
- Sơn La Vietnam / Asia/Bangkok 106,052
- Hòa Bình Vietnam / Asia/Bangkok 105,260
- Tuyên Quang Vietnam / Asia/Bangkok 104,645
- Ngã Bảy Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 101,192
- Hồng Ngự Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 101,155
- Yên Bái Vietnam / Asia/Bangkok 100,631
- Hà Tiên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 100,560
- Phong Điền Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 98,424
- Vĩnh Thạnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 98,399
- Gò Công Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 97,709
- Nghĩa Đô Vietnam / Asia/Bangkok 96,418
- Hương Thủy Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 95,299
- Bình Minh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 94,862
- Sông Cầu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 94,066
- Phú Thọ Vietnam / Asia/Bangkok 91,650
- Bạch Mai Vietnam / Asia/Bangkok 91,308
- Thượng Cát Vietnam / Asia/Bangkok 87,406
- Sơn Trà Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 86,890
- Vĩnh Tuy Vietnam / Asia/Bangkok 86,618
- Cái Răng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 86,278
- Sóc Sơn Vietnam / Asia/Bangkok 85,431
- Gia Nghĩa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 85,082
- Dien Bien Phu Vietnam / Asia/Bangkok 84,672
- An Hải Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 82,635
- An Khê Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 81,600
- Lai Vung Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 80,649
- Cung Kiệm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 80,000
- Cẩm Lệ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 78,837
- Yên Hòa Vietnam / Asia/Bangkok 77,029
- Thanh Liệt Vietnam / Asia/Bangkok 76,238
- Củ Chi Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 75,000
- Cao Bằng Vietnam / Asia/Bangkok 73,549
- Hương Trà Vietnam / Asia/Bangkok 72,677
- Thị Trấn Mạo Khê Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 72,012
- Cổ Đô Vietnam / Asia/Bangkok 70,706
- Châu Đốc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 70,239
- Duyên Hải Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 69,961
- Núi Thành Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 69,406
- Nghĩa Lộ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 68,206
- Thái Hòa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 66,127
- Từ Sơn Vietnam / Asia/Bangkok 65,697
- Thành Phố Uông Bí Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 63,829
- Long Mỹ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 61,781
- Dại Mỗ Vietnam / Asia/Bangkok 59,980
- Ngã Năm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 58,588
- Trảng Bom Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 57,560
- Châu Phong Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 56,322
- Trần Văn Thời Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 55,897
- Hà Giang Vietnam / Asia/Bangkok 55,559
- Cần Giờ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 55,137
- Xóm Cái Nước Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 54,397
- Phong Thạnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 53,912
- Bỉm Sơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 53,754
- Thái Bình Vietnam / Asia/Bangkok 53,071
- Tân Uyên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 52,873
- Cửa Nam Vietnam / Asia/Bangkok 52,750
- Thị Trấn Phước Bửu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 51,895
- Đố Sơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 51,417
- Hà Đông Vietnam / Asia/Bangkok 50,877
- Cần Đước Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 50,473
- Mui Ne Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 50,166
- Thị Trấn Ngải Giao Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 49,065
- Phú Khương Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 47,966
- Nga Sơn Vietnam / Asia/Bangkok 47,176
- Thị Trấn Đầm Hà Vietnam / Asia/Bangkok 47,060
- Tây Mỗ Vietnam / Asia/Bangkok 46,469
- Bắc Kạn Vietnam / Asia/Bangkok 45,036
- Hoàn Lão Vietnam / Asia/Bangkok 43,554
- Lai Châu Vietnam / Asia/Bangkok 42,973
- Ấp Một Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 42,766
- Mai Dịch Vietnam / Asia/Bangkok 40,527
- Đan Phượng Vietnam / Asia/Bangkok 39,917
- Óc Eo Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 39,481
- Lương Bằng Vietnam / Asia/Bangkok 39,420
- Hưng Mỹ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 38,687
- Thới Bình Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 38,116
- Hồng Lĩnh Vietnam / Asia/Bangkok 36,940
- Ninh Bình Vietnam / Asia/Bangkok 36,864
- Cái Đôi Vàm Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 36,444
- Ô Chợ Dừa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 36,318
- Quán Hàu Vietnam / Asia/Bangkok 36,210
- Dương Minh Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 35,878
- Xã Long Hải Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 35,167
- A Yun Pa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 35,058
- Ấp Long Thạnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 34,198
- Đông Phú Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 34,122
- Hàm Ninh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 33,503
- Thị Trấn Lam Sơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 33,117
- Thị Trấn Phố Lu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 32,800
- Hoi An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 32,757
- Xóm Mỹ Xuân Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 32,345
- Gành Hào Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 31,552
- Láng Thượng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 31,279
- Cô Tô Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 31,278
- Năm Căn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 30,135
- Cam Lộ Vietnam / Asia/Bangkok 30,111
- Trâu Quỳ Vietnam / Asia/Bangkok 30,051
- Cát Bà Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 30,000
- Tu Bông Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 29,751
- An Trạch Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 28,412
- Kiến An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 28,333
- Dịch Vọng Vietnam / Asia/Bangkok 27,979
- Long Thành Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 27,084
- Cầu Diễn Vietnam / Asia/Bangkok 27,017
- Quảng Phú Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 26,733
- Núi Sập Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 25,633
- Phú Quý Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 25,267
- Phước An Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 25,120
- Xuân Mai Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 25,100
- Quang Minh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 25,000
- Kim Liên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 24,489
- Vị Thanh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 24,477
- Thị Trấn Na Dương Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 24,369
- Mỹ Khê Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,978
- Mỹ Lại Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,978
- Yên Phụ Vietnam / Asia/Bangkok 23,942
- Buôn Trấp Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,683
- thị xã Quảng Trị Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,356
- Tam Giang Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,277
- Kiên Hải Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 23,179
- Tràm Chim Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 22,725
- Ấp Hô Phòng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 22,317
- Lý Sơn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 22,174
- Thị Trấn Tiên Yên Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 22,164
- Ấp Phước Tĩnh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 22,106
- Diễn Thành Vietnam / Asia/Bangkok 21,605
- Ea Drăng Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 20,600
- Liễu Giai Vietnam / Asia/Bangkok 20,546
- Mường Lay Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 20,450
- Thị Trấn Nước Hai Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 20,309
- Thị Trấn Đất Đỏ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 20,187
- Thị Trấn Thất Khê Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 20,153
- Nghèn Vietnam / Asia/Bangkok 18,965
- Long Diền Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 18,093
- Thị Trấn Trùng Khánh Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 17,849
- Thị Trấn Ba Chẽ Vietnam / Asia/Bangkok 17,504
- Nhà Bè Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 17,264
- Bến Thủy Vietnam / Asia/Bangkok 17,000
- Trung Phụng Vietnam / Asia/Bangkok 16,998
- Bản Na Hỷ Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 16,710
- Cổ Lóa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 16,514
- Đại Lộc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 16,215
- Ít Ong Vietnam / Asia/Bangkok 16,153
- Thị Trấn Việt Quang Vietnam / Asia/Bangkok 16,072
- Đinh Văn Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 16,036
- Phú Đô Vietnam / Asia/Bangkok 15,983
- Khánh Hải Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,585
- Phước Hòa Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,418
- Bo Vietnam / Asia/Bangkok 15,408
- Ấp Bình Châu Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,344
- Ea T’ling Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,342
- Bà Nà Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,276
- Phú Lộc Vietnam / Asia/Ho_Chi_Minh 15,099